down-stroke

/'daunstrouk/
Học thuật
Thân thiện
down-stroke

The calligrapher practiced a perfect down-stroke with her pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét xuống: Trong chữ viết, đặc biệt thư pháp hoặc chữ viết tay, đây nét bút được kéo từ trên xuống dưới. một phần cơ bản tạo nên hình dạng của nhiều chữ cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In calligraphy, the thickness of a down-stroke is often different from that of an up-stroke. (Trong thư pháp, độ dày của nét xuống thường khác với độ dày của nét lên.)
    • When writing the letter 'T', you make a strong down-stroke first. (Khi viết chữ 'T', bạn thực hiện một nét xuống mạnh mẽ trước tiên.)
    • Pay attention to the angle of your down-strokes to improve your handwriting. (Hãy chú ý đến góc độ của các nét xuống để cải thiện chữ viết tay của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật khí: Có thể dùng để chỉ hành trình đi xuống của một bộ phận máy móc, như piston.
    • The engine's power is generated on the down-stroke of the piston. (Công suất của động cơ được tạo ra ở hành trình đi xuống của piston.)
Biến thể từ gần giống
  • Downstroke (danh từ): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
  • Upstroke (danh từ): Nét lên, nét bút được kéo từ dưới lên trên. Đây từ trái nghĩa phổ biến.
    • The up-stroke in writing is usually lighter. (Nét lên trong chữ viết thường nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Descending stroke: Nét đi xuống (cách diễn đạt mô tả chính xác hơn).
  • Downward stroke: Nét hướng xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'down-stroke'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'down-stroke'.

down-stroke

The calligrapher practiced a perfect down-stroke with her pen.

danh từ
  1. nét xuống (chữ viết...)