downcast

/'daunkɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
downcast

She gave a downcast look at the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cúi xuống, nhìn xuống: Chỉ đôi mắt hoặc cái nhìn hướng về phía dưới, thường không nhìn thẳng.
    • Chán nản, thất vọng, ủ rũ: Chỉ trạng thái tinh thần buồn bã, mất hết tinh thần hy vọng.
  2. Danh từ:

    • thông hơi, giếng thông gió: Trong ngành khai thác mỏ, chỉ một đường ống hoặc hầm dẫn không khí trong lành từ bên ngoài vào bên trong mỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She sat with a downcast expression, refusing to look at anyone. ( ấy ngồi với vẻ mặt ủ rũ, từ chối nhìn ai.)
    • He walked out of the room with downcast eyes after hearing the bad news. (Anh ấy bước ra khỏi phòng với đôi mắt nhìn xuống sau khi nghe tin xấu.)
  • Danh từ:

    • The miners rely on the downcast to bring fresh air into the deep tunnels. (Những người thợ mỏ dựa vào thông hơi để đưa không khí trong lành vào các đường hầm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be downcast": Cảm thấy rất chán nản thất vọng.

    • The team was downcast after losing the championship final. (Cả đội chán nản sau khi thua trận chung kếtđịch.)
  • "A downcast glance/look": Một cái nhìn cúi xuống, thường thể hiện sự xấu hổ, buồn bã hoặc không muốn giao tiếp bằng mắt.

    • Her downcast look told me she was guilty. (Cái nhìn cúi xuống của ấy nói với tôi rằng ấy lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Downhearted (adj): Nản lòng, mất tinh thần. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa tinh thần của "downcast").
  • Dejected (adj): Chán nản, thất vọng. (Nhấn mạnh cảm giác bị đánh bại hoặc bị bỏ rơi).
Từ đồng nghĩa
  • Depressed: Chán nản, trầm cảm.
  • Despondent: Tuyệt vọng, chán nản.
  • Gloomy: Ảm đạm, u sầu (có thể chỉ người hoặc không khí).
  • Dispirited: Mất hết tinh thần, chán nản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "downcast".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "downcast".

downcast

She gave a downcast look at the floor.

tính từ
  1. cúi xuống, nhìn xuống
    • with downcast eyes
      mắt nhìn xuống
  2. chán nản, nản lòng, thất vọng
    • never be downcast
      không bao giờ nên chán nản thất vọng
danh từ
  1. thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft)

Từ tương tự