downdraft

Học thuật
Thân thiện
downdraft

A small airplane encounters a sudden downdraft while flying over the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng khí đi xuống mạnh: Một dòng chuyển động thẳng đứng của không khí từ trên cao đi xuống mặt đất với tốc độ lực đáng kể. Hiện tượng này thường liên quan đến thời tiết, đặc biệt trong các cơn dông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The helicopter encountered a sudden downdraft and lost altitude quickly. (Chiếc trực thăng gặp phải một luồng khí đi xuống mạnh bất ngờ mất độ cao rất nhanh.)
    • The downdraft from the thunderstorm caused damage to several trees. (Luồng khí đi xuống mạnh từ cơn dông đã gây hư hại cho nhiều cây cối.)
    • Pilots are trained to recognize and react to dangerous downdrafts. (Các phi công được đào tạo để nhận biết phản ứng với những luồng khí đi xuống mạnh nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microburst downdraft": Luồng khí đi xuống cực mạnh cục bộ, thường ngắn nhưng rất nguy hiểm cho hàng không.

    • The plane crash was attributed to a microburst downdraft during landing. (Vụ rơi máy bay được cho do một luồng khí đi xuống cục bộ cực mạnh trong lúc hạ cánh.)
  • "Rear-flank downdraft": Luồng khí đi xuốngphía sau bên sườn của một cơn dông mạnh, vai trò quan trọng trong sự hình thành một số cơn lốc xoáy.

    • Meteorologists monitor the rear-flank downdraft for signs of tornado development. (Các nhà khí tượng học theo dõi luồng khí đi xuống phía sau sườn để tìm dấu hiệu hình thành lốc xoáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Downdraught (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "downdraft".

    • The chimney had a poor downdraught, causing smoke to fill the room. (Ống khói luồng khí kéo xuống kém, khiến khói tràn vào phòng.)
  • Downburst (n): Một luồng gió đi xuống mạnh bạo lan tỏa khi chạm đất, một dạng đặc biệt của downdraft.

  • Updraft (n): Luồng khí đi lên mạnh (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Descending air current: Dòng không khí đi xuống.
  • Sinking air: Không khí chìm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "downdraft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downdraft")

downdraft

A small airplane encounters a sudden downdraft while flying over the mountains.

Noun
  1. một dòng không khí mạnh trở xuống