downmost

/'daunmoust/
Học thuật
Thân thiện
downmost

The downmost shelf holds the heaviest books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí thấp nhất, ở dưới cùng: "downmost" mô tả vật đó nằmvị trí thấp nhất trong một nhóm hoặc một cấu trúc theo chiều dọc.
  2. Phó từ:
    • vị trí thấp nhất, ở dưới cùng: "downmost" được dùng để chỉ cách thức hoặc vị trí của một vậtmức thấp nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The downmost shelf is where we keep the heavy boxes. (Kệ dưới cùng nơi chúng tôi để những chiếc hộp nặng.)
    • He reached for the downmost book in the pile. (Anh với lấy cuốn sáchdưới cùng của chồng sách.)
  • Phó từ:
    • The treasure was buried downmost in the chest. (Kho báu được chôndưới cùng của chiếc rương.)
    • Please stack these plates with the largest one placed downmost. (Hãy xếp chồng những chiếc đĩa này với chiếc lớn nhất đặtdưới cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the downmost layer": lớp dưới cùng.
    • The archaeologists carefully examined the downmost layer of soil. (Các nhà khảo cổ đã cẩn thận kiểm tra lớp đất dưới cùng.)
  • "downmost in priority": (ít dùng) ưu tiên thấp nhất.
    • That task is downmost in my list of things to do. (Nhiệm vụ đó mức độ ưu tiên thấp nhất trong danh sách việc cần làm của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowermost (adj): ở dưới cùng, thấp nhất (có nghĩa tương tự phổ biến hơn "downmost").
    • The lowermost branches of the tree were touching the ground. (Những cành cây thấp nhất đang chạm đất.)
  • Bottommost (adj): ở tận đáy, dưới cùng nhất.
    • Check the bottommost drawer for the keys. (Hãy kiểm tra ngăn kéo dưới cùng nhất để tìm chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lowest: thấp nhất.
  • Bottom: đáy, phần dưới cùng.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "downmost" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như lowest, bottom, lowermost, hoặc bottommost được ưa dùng hơn.
  • Phong cách: Từ này mang tính chất hơi cổ điển hoặc văn chương.
downmost

The downmost shelf holds the heaviest books.

tính từ & phó từ
  1. thấp nhất, ở dưới cùng