downscale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dành cho người có thu nhập thấp, bình dân: "downscale" mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc phiên bản được thiết kế cho đối tượng người tiêu dùng có mức thu nhập thấp hơn, thường là phiên bản đơn giản và rẻ hơn của một thứ gì đó cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company launched a downscale version of its luxury car to attract more buyers. (Công ty ra mắt một phiên bản bình dân hơn của chiếc xe sang trọng để thu hút nhiều người mua hơn.)
- They live in a downscale neighborhood where the rents are more affordable. (Họ sống trong một khu phố bình dân nơi có giá thuê phải chăng hơn.)
- The store sells downscale furniture for first-time homeowners. (Cửa hàng bán đồ nội thất dành cho người có thu nhập thấp cho những người lần đầu sở hữu nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"downscale market/segment": thị trường/phân khúc bình dân.
- The brand is successfully targeting the downscale market with its new product line. (Thương hiệu đang nhắm mục tiêu thành công vào thị trường bình dân với dòng sản phẩm mới của mình.)
"to downscale something" (động từ, ít phổ biến hơn): làm cho cái gì đó trở nên bình dân hơn, giảm quy mô hoặc mức độ sang trọng.
- The restaurant had to downscale its menu to survive the economic downturn. (Nhà hàng phải làm cho thực đơn của mình bình dân hơn để tồn tại qua thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Downmarket (adj): có cùng nghĩa, chỉ sản phẩm/dịch vụ rẻ tiền, dành cho thị trường đại chúng.
- This is a downmarket brand compared to their usual products. (Đây là một thương hiệu bình dân so với các sản phẩm thông thường của họ.)
Economy (adj, trong ngữ cảnh sản phẩm): hạng phổ thông, tiết kiệm.
- We booked economy class seats. (Chúng tôi đã đặt ghế hạng phổ thông.)
Từ đồng nghĩa
- Budget: rẻ, theo ngân sách (ví dụ: budget hotel).
- Low-end: phân khúc thấp, rẻ tiền.
- Mass-market: dành cho thị trường đại chúng.
Từ trái nghĩa
- Upscale: cao cấp, sang trọng.
- Luxury: xa xỉ, sang trọng.
- High-end: phân khúc cao cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "downscale" với tư cách là động từ trong tiếng Anh hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downscale".)
Adjective
- dự định dành cho người có mức thu nhập thấp