downside
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trái, khuyết điểm, bất lợi: Chỉ khía cạnh tiêu cực, hạn chế hoặc nhược điểm của một tình huống, sự vật, hoặc ý tưởng mà nhìn chung có nhiều điểm tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The downside of living in the city is the noise and pollution. (Mặt trái của việc sống ở thành phố là tiếng ồn và ô nhiễm.)
- One major downside of the plan is its high cost. (Một bất lợi lớn của kế hoạch này là chi phí cao.)
- He considered the job offer carefully, weighing the benefits against the downsides. (Anh ấy cân nhắc lời mời làm việc một cách cẩn thận, đánh giá những lợi ích so với các khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The downside to/of (something)": Cấu trúc phổ biến để chỉ mặt trái của một điều gì đó.
- The downside to fame is the lack of privacy. (Mặt trái của sự nổi tiếng là sự thiếu riêng tư.)
- "On the downside": Được dùng để bắt đầu một nhận xét về khía cạnh tiêu cực.
- The car is fast and stylish. On the downside, it uses a lot of fuel. (Chiếc xe thì nhanh và kiểu cách. Về mặt trái, nó tiêu hao nhiều nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Downside risk (n): Rủi ro giảm giá, rủi ro thua lỗ (thường dùng trong tài chính).
- Investors are concerned about the downside risk in the stock market. (Các nhà đầu tư lo ngại về rủi ro giảm giá trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Disadvantage: bất lợi, nhược điểm.
- Drawback: nhược điểm, trở ngại.
- Negative: mặt tiêu cực.
- Minus: điểm trừ.
Từ trái nghĩa
- Upside: mặt tích cực, lợi ích.
- Advantage: lợi thế, ưu điểm.
- Benefit: lợi ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'downside')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'downside')
Noun
- khuyết điểm, bất lợi
- there is a downside even to motherhoodMặt trái của tình mẫu tử
- cánh hạ