downstroke

downstroke

The calligrapher practiced a perfect downstroke with her pen.

Định nghĩa

Danh từ: - Nét vẽ hoặc nét viết hướng xuống dưới: "downstroke" chỉ một nét được tạo ra theo hướng đi xuống, thường dùng trong chữ viết tay, nghệ thuật đồ họa, hoặc kỹ thuật vẽ.

dụ sử dụng
  • (Người viết thư pháp tập trung vào độ dày của mỗi nét vẽ hướng xuống.)
  • (Trong viết chữ thảo, nét hướng xuống thường đậm hơn nét hướng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "downstroke" trong âm nhạc: Trong kỹ thuật chơi guitar hoặc trống, "downstroke" chỉ động tác gảy hoặc đánh xuống dưới.

    • He practiced downstrokes to improve his rhythm guitar playing. (Anh ấy luyện tập các động tác gảy xuống để cải thiện kỹ thuật chơi guitar nhịp điệu.)
  • "downstroke" trong thể thao: Trong quần vợt hoặc cầu lông, có thể chỉ đánh bóng hướng xuống.

    • The player's downstroke sent the ball spinning toward the net. ( đánh xuống của vận động viên khiến quả bóng xoáy về phía lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstroke (n): nét hướng lên trên (trái nghĩa với downstroke).
    • The upstroke in her writing was delicate and thin. (Nét hướng lên trong chữ viết của ấy mảnh thanh thoát.)
  • Downward stroke (n): cụm từ đồng nghĩa với downstroke.
    • A downward stroke is essential in creating bold letters. (Nét vẽ hướng xuống cần thiết để tạo ra các chữ cái đậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroke downward: nét vẽ hướng xuống.
  • Descending stroke: nét đi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stroke down: vẽ hoặc viết xuống dưới.
    • She stroked down the final letter with a flourish. ( ấy vẽ nét cuối cùng của chữ cái xuống dưới một cách uyển chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "downstroke" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "downstroke"