downtick
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính, Chứng khoán):
- Sự xuống nhẹ (giá chứng khoán): Một giao dịch chứng khoán được thực hiện ở mức giá thấp hơn so với mức giá của giao dịch ngay trước đó. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh thị trường chứng khoán Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stock's price showed a slight downtick in the last hour of trading. (Giá cổ phiếu cho thấy một sự xuống nhẹ trong giờ giao dịch cuối cùng.)
- Analysts noted a series of small downticks, indicating weakening momentum. (Các nhà phân tích ghi nhận một loạt các đợt xuống nhẹ, cho thấy đà tăng trưởng đang suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a downtick": trong xu hướng giảm nhẹ.
- The market closed on a downtick today. (Thị trường đóng cửa trong xu hướng giảm nhẹ hôm nay.)
- Technical Analysis (Phân tích kỹ thuật): "Downtick" có thể được sử dụng trong các quy tắc giao dịch, chẳng hạn như "downtick rule" (quy tắc bán khống khi giá xuống), nhằm ngăn chặn việc bán khống làm trầm trọng thêm đợt giảm giá.
Biến thể và từ gần giống
- Uptick (n): Sự lên nhẹ (giá chứng khoán) - từ trái nghĩa trực tiếp.
- An uptick in volume often precedes a price increase. (Sự lên nhẹ về khối lượng giao dịch thường báo trước một đợt tăng giá.)
- Tick (n): Mức biến động giá tối thiểu của một chứng khoán.
- Downtrend (n): Xu hướng giảm - chỉ một đợt giảm giá kéo dài và lớn hơn so với "downtick".
Từ đồng nghĩa
- Minor decline: Sự sụt giảm nhẹ.
- Small drop: Mức giảm nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Uptick: Sự lên nhẹ (giá).
- Rise: Sự tăng lên.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và giao dịch chứng khoán. Nó mô tả một biến động giá rất nhỏ và cụ thể, thường được theo dõi bởi các nhà giao dịch trong ngày (day traders) và các nhà phân tích kỹ thuật.
- "Downtick" không dùng để mô tả các đợt giảm giá mạnh hoặc sự sụp đổ thị trường.
Noun
- sự xuống nhẹ (giá chứng khoán)