downtime
/'dauntaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Thời gian ngừng hoạt động (của máy móc, hệ thống): Khoảng thời gian một thiết bị, máy móc, nhà máy hoặc hệ thống không hoạt động, thường do hỏng hóc, bảo trì hoặc sự cố.
- Thời gian nghỉ ngơi, thời gian rảnh rỗi: Khoảng thời gian một người không phải làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động bắt buộc, có thể dùng để thư giãn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Máy móc/Hệ thống):
- The factory's production was affected by several hours of downtime due to a power outage. (Sản xuất của nhà máy bị ảnh hưởng bởi vài giờ ngừng hoạt động do mất điện.)
- Scheduled maintenance will cause server downtime from 2 AM to 4 AM. (Bảo trì theo lịch trình sẽ gây ra thời gian ngừng hoạt động của máy chủ từ 2 giờ sáng đến 4 giờ sáng.)
Danh từ (Con người):
- I use my downtime between meetings to read a book. (Tôi sử dụng thời gian rảnh giữa các cuộc họp để đọc sách.)
- Everyone needs some downtime to relax and recharge. (Ai cũng cần một chút thời gian nghỉ ngơi để thư giãn và nạp lại năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Minimize downtime": Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động (thường trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc công nghệ).
- Our goal is to minimize downtime to ensure continuous production. (Mục tiêu của chúng tôi là giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động để đảm bảo sản xuất liên tục.)
"Planned/Unplanned downtime": Thời gian ngừng hoạt động có kế hoạch/không có kế hoạch.
- Planned downtime is necessary for software updates. (Thời gian ngừng hoạt động có kế hoạch là cần thiết để cập nhật phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Uptime (n): Thời gian hoạt động (ngược nghĩa với "downtime").
- The server has an uptime of 99.9%. (Máy chủ có thời gian hoạt động đạt 99.9%.)
Từ đồng nghĩa
- Outage (n): Sự gián đoạn, sự cố ngừng hoạt động (thường dùng cho dịch vụ điện, mạng).
- Stoppage (n): Sự ngừng lại, sự đình trệ.
- Break (n): Giờ giải lao, thời gian nghỉ (nghĩa dành cho con người).
- Leisure time (n): Thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "downtime")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downtime")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường)