downtrend
/'dauntrend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút: "Downtrend" chỉ một mô hình hoặc khuynh hướng chung trong đó mức độ, giá trị, hoặc số lượng của một thứ gì đó đang giảm dần theo thời gian. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, hoặc phân tích thị trường để mô tả sự suy giảm liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stock market has been in a downtrend for three consecutive months. (Thị trường chứng khoán đã trong xu thế giảm sút suốt ba tháng liên tiếp.)
- Analysts are concerned about the downtrend in consumer spending. (Các nhà phân tích lo ngại về chiều hướng sa sút trong chi tiêu của người tiêu dùng.)
- Despite some fluctuations, the overall downtrend in prices is clear. (Bất chấp một số biến động, xu thế giảm sút tổng thể về giá cả là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a downtrend": đang trong xu hướng giảm.
- The company's sales figures are still in a downtrend. (Số liệu bán hàng của công ty vẫn đang trong xu hướng giảm.)
"to reverse a downtrend": đảo ngược xu hướng giảm.
- The new policy aims to reverse the downtrend in tourism. (Chính sách mới nhằm đảo ngược xu hướng giảm sút trong ngành du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Downward trend (n): xu hướng đi xuống (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa với "downtrend").
- We are observing a clear downward trend in enrollment numbers. (Chúng tôi đang quan sát thấy một xu hướng đi xuống rõ rệt trong số lượng nhập học.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: sự suy giảm.
- Downward movement: chuyển động đi xuống.
- Slide: sự tụt giảm, sự trượt dốc.
Từ trái nghĩa
- Uptrend: xu thế tăng, chiều hướng đi lên.
- Growth: sự tăng trưởng.
- Rise: sự gia tăng.
danh từ
- chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút