downy ash

Học thuật
Thân thiện
downy ash

A downy ash tree stands in a sunny meadow with its distinctive velvety leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây tần đỏ: Một loại cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc chi Fraxinus. Đặc điểm nhận dạng chính các cành non mặt dưới lớp phủ mịn như nhung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The downy ash is valued for its ornamental qualities in landscaping. (Cây tần đỏ được đánh giá cao nhờ đặc tính trang trí trong cảnh quan.)
    • You can identify a downy ash by the velvety texture of its twigs. (Bạn có thể nhận diện cây tần đỏ nhờ kết cấu mịn như nhung của các cành non của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Thuật ngữ "downy ash" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu thực vật học, sách hướng dẫn về cây cối hoặc văn bản môi trường để chỉ chính xác loài cây này.
    • The study focused on the drought resistance of the downy ash. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của cây tần đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraxinus pennsylvanica: Tên khoa học của cây tần đỏ.
  • Red ash: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây.
  • Green ash (Fraxinus pennsylvanica var. subintegerrima): Một biến thể thực vật quan hệ gần gũi trong cùng loài.
Từ đồng nghĩa
  • Red ash: Tần đỏ (tên gọi thay thế phổ biến).
  • Swamp ash: Tần đầm lầy (tên gọi dựa trên môi trường sống ưa thích).
Lưu ý
  • "Downy ash" một danh từ ghép cố định chỉ một loài cây cụ thể. Từ "downy" trong ngữ cảnh khác có nghĩa " lông mịn", nhưng khi kết hợp với "ash", tạo thành tên riêng của loài cây không nên tách rời để giải thích nghĩa đen trong ngữ cảnh này.
downy ash

A downy ash tree stands in a sunny meadow with its distinctive velvety leaves.

Noun
  1. (thực vật học) cây tần đỏ