downy brome

Noun
  1. loại cỏ hàng năm hoặc cỏ mùa đông, lông rất mềmĐịa Trung Hải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "downy brome"

downy brome
A farmer pulls downy brome from a wheat field.