downy cheat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cỏ dại thuộc họ lúa (Poaceae): "downy cheat" là tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ một loại cỏ dại hàng năm hoặc hàng năm mùa đông, có lá phủ lông mềm, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Tên khoa học của nó là Bromus tectorum.
- Tên gọi khác: Loài cỏ này còn được biết đến với các tên gọi thông dụng khác như "cheatgrass" hay "downy brome".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was overrun with downy cheat, which made it difficult for the native plants to grow. (Cánh đồng bị loài cỏ downy cheat xâm lấn, khiến cho các loài thực vật bản địa khó phát triển.)
- Farmers consider downy cheat a problematic weed because it competes with crops for water. (Nông dân coi downy cheat là một loài cỏ dại có vấn đề vì nó cạnh tranh nước với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh thái: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về quản lý cỏ dại, phục hồi hệ sinh thái hoặc xâm lấn sinh học.
- Controlling the spread of downy cheat is a priority for land managers in the western United States. (Kiểm soát sự lây lan của downy cheat là ưu tiên của các nhà quản lý đất đai ở miền Tây nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheatgrass (n): Tên gọi thông dụng khác cho cùng một loài cỏ .
- Downy brome (n): Tên gọi thông dụng khác, thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn hơn.
- Bromus tectorum (n): Tên khoa học của loài.
Từ đồng nghĩa
- Cheatgrass: Cỏ cheat (tên gọi thông dụng phổ biến).
- Downy brome: Cỏ downy brome (tên gọi thông dụng khác).
Lưu ý
- "Downy cheat" là một danh từ ghép chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ này không có nghĩa đen liên quan đến hành động "lừa dối" (cheat) mà bắt nguồn từ đặc điểm hình thái của cây (lá có lông mềm - downy) và có lẽ từ tác hại của nó đối với cây trồng.
Noun
- giống downy brome