dowsing-rod
/'dauziɳrɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Que thăm dò (nước hoặc mỏ): Một dụng cụ, thường là một nhánh cây hình chữ Y hoặc một thanh kim loại, được một số người tin rằng có thể giúp xác định vị trí của nước ngầm, mạch nước, khoáng sản hoặc các vật thể bị chôn vùi dưới lòng đất khi nó di chuyển hoặc nghiêng xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a dowsing-rod to find a spot to dig a new well. (Người nông dân đã sử dụng một que thăm dò để tìm vị trí đào một cái giếng mới.)
- Some people believe a dowsing-rod can locate underground pipes. (Một số người tin rằng que thăm dò có thể xác định vị trí các đường ống ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To use a dowsing-rod": sử dụng que thăm dò.
- He claims to be able to use a dowsing-rod successfully. (Anh ta tuyên bố có thể sử dụng que thăm dò một cách thành công.)
"Dowsing-rod practitioner": người thực hành sử dụng que thăm dò.
- The dowsing-rod practitioner walked slowly across the field. (Người thực hành sử dụng que thăm dò đi chậm rãi ngang qua cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Dowsing (danh từ): hành động hoặc kỹ thuật sử dụng que thăm dò.
- Dowsing is a controversial practice. (Việc sử dụng que thăm dò là một thực hành gây tranh cãi.)
Divining rod (danh từ): một tên gọi khác cho "dowsing-rod", có cùng nghĩa.
- A divining rod is another term for a dowsing-rod. ("Divining rod" là một thuật ngữ khác cho "dowsing-rod".)
Từ đồng nghĩa
- Divining rod: que thăm dò, que bói tìm (nước/mỏ).
- Water-finding stick: que tìm nước (cách gọi đơn giản, mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dowsing-rod")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dowsing-rod")
danh từ
- que thăm dò (nước hoặc mỏ)