doxazosin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc hạ huyết áp: Doxazosin là một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh cao huyết áp. Nó hoạt động bằng cách làm giãn các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn và từ đó làm giảm huyết áp.
- Thuốc điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính: Doxazosin cũng được dùng để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH), giúp làm giãn các cơ ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, cải thiện dòng chảy của nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed doxazosin to control my high blood pressure. (Bác sĩ kê đơn doxazosin để kiểm soát huyết áp cao của tôi.)
- Patients with benign prostatic hyperplasia may find relief by taking doxazosin. (Bệnh nhân bị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính có thể thấy dễ chịu hơn khi dùng doxazosin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doxazosin therapy": liệu pháp điều trị bằng doxazosin.
- He started doxazosin therapy last month for his condition. (Anh ấy đã bắt đầu liệu pháp doxazosin từ tháng trước để điều trị tình trạng của mình.)
"doxazosin mesylate": doxazosin mesylate, đây là dạng muối thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc.
- The active ingredient in this tablet is doxazosin mesylate. (Hoạt chất trong viên thuốc này là doxazosin mesylate.)
Biến thể và từ gần giống
Cardura: (Danh từ riêng) Tên thương mại phổ biến của thuốc doxazosin.
- Cardura is a brand name for doxazosin. (Cardura là tên thương mại của doxazosin.)
Alpha-blocker: (Danh từ) Thuốc chẹn alpha, là nhóm thuốc mà doxazosin thuộc về.
- Doxazosin is a type of alpha-blocker. (Doxazosin là một loại thuốc chẹn alpha.)
Từ đồng nghĩa
- Antihypertensive: (Danh từ) Thuốc chống tăng huyết áp, thuốc hạ áp. (Đây là nhóm thuốc rộng hơn, trong đó doxazosin là một thành viên cụ thể.)
- BPH medication: (Danh từ) Thuốc điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính.
Lưu ý sử dụng
- Doxazosin là một loại thuốc kê đơn và phải được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
- Một tác dụng phụ có thể gặp khi bắt đầu điều trị là hạ huyết áp tư thế (chóng mặt khi đứng dậy đột ngột), đặc biệt sau liều đầu tiên.
Noun
- thuốc hạ huyết áp, Hoạt động bằng cách thư giãn các mạch máu để máu lưu thông dễ dàng hơn, dùng để trị tăng sản tuyến tiền liệt