doxologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Câu kinh tán tụng: Một công thức ngắn hoặc một bài thánh ca dùng để ca ngợi, tôn vinh Thiên Chúa, thường được sử dụng trong các nghi thức phụng vụ.
- Lời nói sáo: Cách nói ẩn dụ, chỉ một lời tán dương mang tính hình thức, khuôn sáo, có thể thiếu sự chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La doxologie "Gloire au Père, au Fils et au Saint-Esprit" est très courante. (Câu kinh tán tụng "Vinh danh Cha, và Con, và Thánh Thần" rất phổ biến.)
- Ses compliments ressemblaient à une doxologie vide de sens. (Những lời khen của anh ta giống như một lời nói sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Doxologie trinitarire": công thức tán tụng đặc biệt hướng về Ba Ngôi Thiên Chúa.
- La doxologie trinitarire conclut souvent les psaumes. (Câu kinh tán tụng Ba Ngôi thường kết thúc các thánh vịnh.)
"Doxologie finale": phần tán tụng kết thúc một bài thánh ca hoặc một lời cầu nguyện.
- La messe se termine par une doxologie finale. (Thánh lễ kết thúc bằng một lời tán tụng cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Doxologique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất tán tụng.
- Une formule doxologique (Một công thức có tính tán tụng.)
Từ đồng nghĩa
- Louange (danh từ giống cái): lời ca ngợi, tán dương.
- Glorification (danh từ giống cái): sự tôn vinh, sự làm vinh danh.
- Formule stéréotypée (cụm danh từ): công thức khuôn sáo (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Être une pure doxologie: (nghĩa ẩn dụ) Chỉ là lời nói sáo rỗng, không có nội dung thực chất.
- Son discours n'était qu'une pure doxologie. (Bài phát biểu của ông ta chỉ toàn là lời nói sáo rỗng.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) câu kinh tán tụng
- lời nói sáo