doxorubicin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kháng sinh được sử dụng như một loại thuốc chống ung thư: "Doxorubicin" là một loại thuốc thuộc nhóm anthracycline, được sử dụng trong hóa trị để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép DNA trong tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn chúng phát triển và nhân lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient is receiving a course of doxorubicin for breast cancer. (Bệnh nhân đang được truyền một đợt thuốc doxorubicin để điều trị ung thư vú.)
- Doxorubicin is a potent but can have significant side effects on the heart. (Doxorubicin là một loại thuốc mạnh nhưng có thể gây tác dụng phụ đáng kể lên tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Doxorubicin-based regimen": phác đồ điều trị dựa trên doxorubicin.
- The standard treatment for this lymphoma is a doxorubicin-based regimen. (Phác đồ điều trị chuẩn cho loại ung thư hạch này là phác đồ dựa trên doxorubicin.)
"Doxorubicin-induced": được gây ra bởi doxorubicin.
- Managing doxorubicin-induced nausea is an important part of patient care. (Kiểm soát tình trạng buồn nôn do doxorubicin gây ra là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Adriamycin (n): Tên thương mại phổ biến khác của doxorubicin.
- Adriamycin is another name for the chemotherapy drug doxorubicin. (Adriamycin là một tên gọi khác của thuốc hóa trị doxorubicin.)
Anthracycline (n): Nhóm thuốc hóa trị mà doxorubicin thuộc về.
- Doxorubicin belongs to the anthracycline class of drugs. (Doxorubicin thuộc nhóm thuốc anthracycline.)
Từ đồng nghĩa
- Chemotherapeutic agent: tác nhân hóa trị (thuật ngữ chung).
- Antineoplastic antibiotic: kháng sinh chống khối u (mô tả chính xác hơn cơ chế của doxorubicin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ một loại thuốc cụ thể này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ một loại thuốc cụ thể này)
Noun
- thuốc kháng sinh được sử dụng như một loại thuốc chống ung thư