doãi

doãi

Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy doãi chân cho đỡ mỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Duỗi thẳng ra, mở rộng ra: Hành động làm cho một vật (thường vật mềm, dẻo hoặc một bộ phận cơ thể) từ trạng thái co, gập, chật trở nên thẳng, rộng thoải mái hơn.
    • Làm cho lỏng ra, giãn ra: Hành động làm giảm sự căng, chặt hoặc ép chặt của một vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy doãi chân cho đỡ mỏi.
    • Chiếc áo len mới mặc hơi chật, phải doãi ra một thời gian mới vừa.
    • ấy doãi đôi tất để chúng không chặt vào chân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doãi người": duỗi thẳng người (thường sau khi thức dậy hoặc ngồi lâu) để cảm thấy thoải mái, dễ chịu.

    • Buổi sáng, cậu thường vươn vai doãi người một cái thật dài.
  • "doãi ra": (thường dùng với quần áo, vải) làm cho rộng hơn kích thước ban đầu.

    • Vải bố mới mua cần phải ngâm nước cho doãi ra rồi mới may.
Biến thể từ gần giống
  • Doãng (động từ): Một biến thể phổ biến, cùng nghĩa với "doãi", thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Ngồi doãng chân ra cho thoải mái.
  • Duỗi (động từ): Có nghĩa tương tự "doãi", nhưng thường nhấn mạnh vào hành động làm thẳng ra (như duỗi tay, duỗi chân).
  • Giãn (động từ): Nhấn mạnh đến việc tăng khoảng cách, độ dài hoặc làm giảm sự căng thẳng (như giãn , giãn nợ).
Từ đồng nghĩa
  • Kéo giãn: Làm cho dài ra hoặc rộng ra bằng lực kéo.
  • Nới rộng: Làm cho rộng hơn, lỏng hơn (thường dùng cho quần áo, dây đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doãi thẳng: Hành động làm cho một vật từ trạng thái cong, co trở nên thẳng.
    • Hãy doãi thẳng sợi dây thừng trước khi buộc.
Thành ngữ liên quan

(Từ "doãi" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)