doãi
Định nghĩa
- Động từ:
- Duỗi thẳng ra, mở rộng ra: Hành động làm cho một vật (thường là vật mềm, dẻo hoặc một bộ phận cơ thể) từ trạng thái co, gập, chật trở nên thẳng, rộng và thoải mái hơn.
- Làm cho lỏng ra, giãn ra: Hành động làm giảm sự căng, chặt hoặc ép chặt của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy doãi chân cho đỡ mỏi.
- Chiếc áo len mới mặc hơi chật, phải doãi ra một thời gian mới vừa.
- Cô ấy doãi đôi tất để chúng không bó chặt vào chân.
Các cách sử dụng nâng cao
"doãi người": duỗi thẳng người (thường sau khi thức dậy hoặc ngồi lâu) để cảm thấy thoải mái, dễ chịu.
- Buổi sáng, cậu bé thường vươn vai doãi người một cái thật dài.
"doãi ra": (thường dùng với quần áo, vải) làm cho rộng hơn kích thước ban đầu.
- Vải bố mới mua cần phải ngâm nước cho doãi ra rồi mới may.
Biến thể và từ gần giống
- Doãng (động từ): Một biến thể phổ biến, cùng nghĩa với "doãi", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Ngồi doãng chân ra cho thoải mái.
- Duỗi (động từ): Có nghĩa tương tự "doãi", nhưng thường nhấn mạnh vào hành động làm thẳng ra (như duỗi tay, duỗi chân).
- Giãn (động từ): Nhấn mạnh đến việc tăng khoảng cách, độ dài hoặc làm giảm sự căng thẳng (như giãn cơ, giãn nợ).
Từ đồng nghĩa
- Kéo giãn: Làm cho dài ra hoặc rộng ra bằng lực kéo.
- Nới rộng: Làm cho rộng hơn, lỏng hơn (thường dùng cho quần áo, dây đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doãi thẳng: Hành động làm cho một vật từ trạng thái cong, co trở nên thẳng.
- Hãy doãi thẳng sợi dây thừng trước khi buộc.
Thành ngữ liên quan
(Từ "doãi" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)