doãng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng ra, xa ra, không khít: "doãng" mô tả trạng thái của một vật có khoảng cách lớn hơn bình thường giữa các phần, hoặc bị kéo dãn ra, không còn ôm sát, khít khao.
- Lỏng lẻo, không chặt: Dùng để chỉ sự thiếu chắc chắn, không gắn kết chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái áo này mặc hơi doãng ở vai. (Chiếc áo có phần vai rộng hơn so với cơ thể, không ôm sát.)
- Chiếc vòng tay bị doãng ra sau một thời gian đeo. (Vòng tay trở nên lỏng lẻo, không còn khít như ban đầu.)
- Cửa gỗ bị doãng vì ẩm thấp. (Cánh cửa bị cong vênh, không còn khít với khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doãng chân": chân bước rộng, dang xa.
- Anh ta doãng chân bước qua vũng nước. (Anh ta dang rộng chân để bước qua vũng nước.)
"doãng tay": tay dang rộng, mở rộng khoảng cách.
- Cô ấy doãng tay ra để ôm đứa bé. (Cô ấy dang rộng hai tay để ôm đứa bé.)
Biến thể và từ gần giống
Giãn (động từ): làm cho rộng ra, nới lỏng.
- Bác sĩ khuyên nên giãn cơ trước khi tập. (Nên làm cơ bắp dãn ra trước khi vận động.)
Rộng (tính từ): có diện tích, kích thước lớn hơn bình thường.
- Chiếc quần này rộng quá, không vừa. (Chiếc quần có kích thước lớn hơn cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
Lỏng: không chặt, không khít.
- Ốc vít bị lỏng, cần siết lại. (Ốc vít không còn chặt, cần vặn chặt hơn.)
Dãn: trở nên rộng hơn, dài hơn do tác động.
- Sợi dây cao su bị dãn sau nhiều lần kéo. (Sợi dây mất tính đàn hồi, trở nên dài hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Doãng như cua: (khẩu ngữ) chỉ tình trạng lỏng lẻo, không chặt chẽ, thường dùng để chê trách.
- Cái bu lông này doãng như cua, phải thay cái mới. (Bu lông lỏng đến mức không thể siết chặt, cần thay thế.)