dracaena

/drə'si:nə/
Học thuật
Thân thiện
dracaena

A small dracaena plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây huyết dụ: Một chi thực vật thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc văn phòng nhờ dài, thường sọc hoặc viền màu sắc đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dracaena in the corner adds a touch of green to the living room. (Cây huyết dụ trong góc phòng khách tạo thêm một chút sắc xanh.)
    • She waters her dracaena once a week. ( ấy tưới nước cho cây huyết dụ của mình mỗi tuần một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dracaena marginata": Một loài phổ biến của chi Dracaena, còn được gọi là cây phát lộc hay cây huyết dụ viền đỏ, mảnh thân gỗ.
    • The Dracaena marginata is very tolerant of low light conditions. (Cây huyết dụ viền đỏ rất chịu được điều kiện ánh sáng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragon tree (Dracaena draco): Tên gọi tiếng Anh cho một loài dracaena nguồn gốc từ quần đảo Canary, nhựa màu đỏ như máu khi cắt.
  • Corn plant (Dracaena fragrans): Một loài dracaena phổ biến khác, rộng giống ngô.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh chung, có thể gọi là cây cảnh dài hoặc cây nội thất dựa trên đặc điểm công dụng.
dracaena

A small dracaena plant sits on a sunny windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây huyết dụ

Từ chứa "dracaena"