draconian
/drei'kounjən/ Cách viết khác : (Draconic) /drə'kɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo: Dùng để mô tả các luật lệ, quy định, hình phạt hoặc biện pháp cực kỳ nghiêm khắc, khắt khe và thường được coi là quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government introduced draconian measures to control the spread of the virus. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp hà khắc để kiểm soát sự lây lan của vi-rút.)
- The new security laws are considered draconian by human rights activists. (Các luật an ninh mới bị các nhà hoạt động nhân quyền coi là khắc nghiệt.)
- The company's draconian policies on internet use led to low employee morale. (Các chính sách hà khắc của công ty về việc sử dụng internet dẫn đến tinh thần nhân viên thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"draconian law": luật hà khắc.
- The dictator enforced draconian laws that severely limited freedom of speech. (Nhà độc tài thi hành những luật lệ hà khắc hạn chế nghiêm trọng quyền tự do ngôn luận.)
"draconian punishment": hình phạt khắc nghiệt.
- In some historical periods, theft was met with draconian punishment. (Trong một số thời kỳ lịch sử, tội trộm cắp phải chịu hình phạt khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Draconic (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "draconian" - hà khắc, khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa
- Harsh: khắc nghiệt, thô bạo.
- Severe: nghiêm khắc, nặng nề.
- Stringent: nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Oppressive: áp bức, hà khắc.
Từ trái nghĩa
- Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
- Mild: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Permissive: dễ dãi, cho phép tự do.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "draconian" bắt nguồn từ tên của Draco, một nhà lập pháp ở Athens cổ đại (thế kỷ 7 TCN), người đã tạo ra bộ luật đầu tiên của thành phố với những hình phạt cực kỳ khắc nghiệt, thường là tử hình, ngay cả cho những tội nhỏ. Do đó, từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khắc nghiệt quá mức.
tính từ
- hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo
- draconian lawluật hà khắc