draconic

/drei'kounjən/ Cách viết khác : (Draconic) /drə'kɔnik/
Học thuật
Thân thiện
draconic

The judge's draconic sentence shocked the courtroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo: Mô tả một điều đó cực kỳ nghiêm khắc, khắt khe hoặc tàn nhẫn, thường liên quan đến luật lệ, hình phạt hoặc biện pháp kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government imposed draconic measures to control the protest. (Chính phủ áp đặt các biện pháp hà khắc để kiểm soát cuộc biểu tình.)
    • The new regulations are considered draconic by the employees. (Các quy định mới bị nhân viên coi khắc nghiệt.)
    • He faced draconic punishment for a minor mistake. (Anh ta phải đối mặt với hình phạt tàn bạo cho một lỗi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Draconic law": luật lệ hà khắc.

    • The country was once ruled by draconic laws. (Đất nước này từng bị cai trị bởi những luật lệ hà khắc.)
  • "Draconic measures": các biện pháp khắc nghiệt.

    • Draconic measures were taken to ensure public safety during the crisis. (Các biện pháp khắc nghiệt đã được thực hiện để đảm bảo an toàn công cộng trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draconian (adj): hà khắc, khắc nghiệt. (Đây dạng phổ biến hơn của "draconic").
    • The judge was known for his draconian sentences. (Vị thẩm phán nổi tiếng với những bản án hà khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Harsh: khắc nghiệt, thô bạo.
  • Severe: nghiêm khắc, nặng nề.
  • Stringent: chặt chẽ, nghiêm ngặt.
  • Oppressive: áp bức, tàn bạo.
Từ trái nghĩa
  • Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
  • Mild: nhẹ nhàng, ôn hòa.
  • Permissive: dễ dãi, cho phép tự do.
draconic

The judge's draconic sentence shocked the courtroom.

tính từ
  1. hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo
    • draconian law
      luật hà khắc