dracontium

Học thuật
Thân thiện
dracontium

A botanist carefully examines a large dracontium in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi Dracontium: Một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, đặc biệt nổi bật với những chiếc rất to thân cây tỏa ra mùi hôi đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist discovered a rare dracontium in the rainforest. (Nhà thực vật học đã phát hiện một cây dracontium quý hiếm trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • The foul odor of the dracontium helps attract its pollinators. (Mùi hôi của cây dracontium giúp thu hút các loài thụ phấn cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Từ "dracontium" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên ngành thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc chi này.
    • The genus Dracontium is known for its unique inflorescence. (Chi Dracontium được biết đến với cụm hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dracontium (danh từ, số nhiều: dracontia): Đây tên gọi khoa học Latinh của chi thực vật, cũng được dùng làm tên thông thường trong tiếng Anh.
  • Cây Rồng (Dragon plant): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh, dựa trên nguồn gốc từ nguyên của từ (từ Hy Lạp "drakontion" liên quan đến rồng), nhưng không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến chính xác. Đây một thuật ngữ chuyên biệt. Trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể mô tả "tropical arum with large leaves" (cây ráy nhiệt đới to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dracontium

A botanist carefully examines a large dracontium in a greenhouse.

Noun
  1. cây thuộc họ dracontium sốngvùng nhiệt đới nước Mỹ, thân mùi hôi, rất to