dracunculus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ khoa học):
- Chi Giun rồng: Một chi ký sinh trùng trong ngành Giun tròn (Nematoda), nổi tiếng với loài Dracunculus medinensis (giun Guinea), một loài giun ký sinh gây bệnh cho người.
- Chi Thực vật: Một chi thực vật có hoa trong họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài cây lâu năm có củ, chẳng hạn như Dracunculus vulgaris (còn gọi là dragon arum).
Ví dụ sử dụng
- Trong sinh học/ký sinh trùng học:
- Dracunculus medinensis is a nematode parasite. (Giun Dracunculus medinensis là một loài ký sinh trùng giun tròn.)
- Trong thực vật học:
- The flower of Dracunculus vulgaris has a distinctive, unpleasant odor. (Hoa của cây Dracunculus vulgaris có mùi khó chịu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả bệnh giun Guinea (dracunculiasis), một bệnh nhiệt đới bị lãng quên.
- Efforts to eradicate dracunculus have been largely successful. (Các nỗ lực xóa sổ bệnh giun Guinea đã thành công rất lớn.)
Biến thể và từ liên quan
- Dracunculiasis (n): Bệnh giun Guinea, bệnh gây ra bởi ký sinh trùng .
- Dracunculus vulgaris (n): Tên khoa học của một loài cây trong chi, thường được gọi là dragon arum hoặc voodoo lily.
Từ đồng nghĩa
- Guinea worm: Tên thông thường cho ký sinh trùng .
- Dragon arum: Tên thông thường cho cây .
Noun
- chi Giun rồng
- (thực vật học) cây chân bê