dracunculus

Học thuật
Thân thiện
dracunculus

A gardener carefully tends to a dracunculus in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Chi Giun rồng: Một chi ký sinh trùng trong ngành Giun tròn (Nematoda), nổi tiếng với loài Dracunculus medinensis (giun Guinea), một loài giun ký sinh gây bệnh cho người.
    • Chi Thực vật: Một chi thực vật hoa trong họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài cây lâu năm củ, chẳng hạn như Dracunculus vulgaris (còn gọi là dragon arum).
dụ sử dụng
  • Trong sinh học/ký sinh trùng học:
    • Dracunculus medinensis is a nematode parasite. (Giun Dracunculus medinensis một loài ký sinh trùng giun tròn.)
  • Trong thực vật học:
    • The flower of Dracunculus vulgaris has a distinctive, unpleasant odor. (Hoa của cây Dracunculus vulgaris mùi khó chịu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả bệnh giun Guinea (dracunculiasis), một bệnh nhiệt đới bị lãng quên.
    • Efforts to eradicate dracunculus have been largely successful. (Các nỗ lực xóa sổ bệnh giun Guinea đã thành công rất lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dracunculiasis (n): Bệnh giun Guinea, bệnh gây ra bởi ký sinh trùng .
  • Dracunculus vulgaris (n): Tên khoa học của một loài cây trong chi, thường được gọi là dragon arum hoặc voodoo lily.
Từ đồng nghĩa
  • Guinea worm: Tên thông thường cho ký sinh trùng .
  • Dragon arum: Tên thông thường cho cây .
dracunculus

A gardener carefully tends to a dracunculus in the botanical garden.

Noun
  1. chi Giun rồng
  2. (thực vật học) cây chân

Từ đồng nghĩa