dracéna

Học thuật
Thân thiện
dracéna

Le dracéna pousse dans un pot sur le balcon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bồng bồng: Một loại cây cảnh thuộc họ Dracaena, thường dài, hình kiếm, thân mọc thẳng. Cây này thường được trồng trong nhà để trang trí thanh lọc không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un beau dracéna pour mon salon. (Tôi đã mua một cây bồng bồng đẹp cho phòng khách.)
    • Le dracéna est une plante d'intérieur très populaire. (Cây bồng bồngmột loại cây cảnh trong nhà rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dracéna marginata": Một giống cây bồng bồng phổ biến với hẹp, viền đỏ.
    • Le dracéna marginata est très résistant. (Cây bồng bồng marginata rất dễ sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Dracaena (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật này, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp.
    • Le genre Dracaena comprend de nombreuses espèces. (Chi Dracaena bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Dragonnier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một số loài cây thuộc chi Dracaena, đặc biệt là (cây máu rồng).
dracéna

Le dracéna pousse dans un pot sur le balcon.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bồng bồng

Từ gần giống