déraciné

Học thuật
Thân thiện
déraciné

Un vieil arbre déraciné gît sur le sol après la tempête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị bật rễ: Dùng để mô tả một cái cây đã bị nhổ khỏi đất, không còn bám rễ.
    • Bỏ làng bỏ nước, lưu lạc: Dùng để mô tả một người đã rời bỏ quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn của mình, cảm thấy mất gốc, không thuộc về nơi mới.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bỏ làng bỏ nước, kẻ lưu lạc: Chỉ một người cụ thể đã rời bỏ quê hương thường cảm thấy xa lạ, cô đơnnơimới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un arbre déraciné par la tempête. (Một cái cây bị bão bật rễ.)
    • Il se sent déraciné depuis qu'il a quitté son pays natal. (Anh ấy cảm thấy bỏ làng bỏ nước/lưu lạc kể từ khi rời quê hương.)
  • Danh từ:

    • Les déracinés ont du mal à s'adapter à la vie urbaine. (Những người bỏ làng bỏ nước khó thích nghi với cuộc sống thành thị.)
    • Ce roman raconte l'histoire d'un déraciné. (Cuốn tiểu thuyết này kể câu chuyện về một kẻ lưu lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (văn chương, xã hội học): Từ này thường được dùng trong văn chương phân tích xã hội để nói về tình trạng mất gốc văn hóa, tinh thần của con người trong xã hội hiện đại hoặc do chiến tranh, di cư.
    • Le sentiment d'être déraciné est un thème récurrent dans sa poésie. (Cảm giác bị bật rễ/lưu lạcmột chủ đề lặp lại trong thơ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Déraciner (động từ): nhổ rễ, bật gốc (cây); làm cho ai đó rời bỏ quê hương.

    • La guerre l'a déraciné de son village. (Chiến tranh đã bật gốc anh ta khỏi ngôi làng của mình.)
  • Enraciné (tính từ, nghĩa đối lập): đã bám rễ; gốc rễ sâu sắc (ở một nơi, một truyền thống).

    • Une famille enracinée dans cette région depuis des siècles. (Một gia đình đã bám rễvùng này từ nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exilé (danh từ/tính từ): người lưu vong, bị lưu đày.
  • Dépaysé (tính từ): cảm thấy lạc lõng, không quen thuộc với môi trường mới (nhấn mạnh cảm giác hơn là việc rời bỏ quê hương).
  • Émigré (danh từ): người di cư, người di dân.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Le mal du déraciné: Nỗi buồn, sự khổ tâm của người xa quê hương, cảm thấy mất gốc.
    • Il souffre du mal du déraciné. (Anh ấy đau khổ nỗi buồn của kẻ lưu lạc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "déraciné")

déraciné

Un vieil arbre déraciné gît sur le sol après la tempête.

tính từ
  1. bị bật rễ (cây)
  2. bỏ làng bỏ nước (người)
danh từ
  1. người bỏ làng bỏ nước

Từ gần giống

Từ chứa "déraciné"