draft-card

/'drɑ:ftkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
draft-card

A young man receives his draft-card in the mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ quân dịch: Một loại giấy tờ chính thức do cơ quan quân sự cấp, xác nhận tình trạng đăng ký nghĩa vụ quân sự hoặc nhập ngũ của một công dân, đặc biệt trong hệ thống quân dịch bắt buộc (draft).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He burned his draft-card in protest against the war. (Anh ta đã đốt thẻ quân dịch của mình để phản đối chiến tranh.)
    • Every young man had to carry his draft-card at all times. (Mọi thanh niên đều phải mang theo thẻ quân dịch mọi lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to destroy a draft-card": Hủy thẻ quân dịch (một hành động mang tính biểu tượng của sự phản đối chiến tranh hoặc nghĩa vụ quân sự bắt buộc).
    • Destroying a draft-card was a serious federal offense. (Việc hủy thẻ quân dịch một tội liên bang nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draft notice (n): Giấy gọi nhập ngũ, lệnh gọi nhập ngũ.

    • He received his draft notice in the mail. (Anh ấy nhận được giấy gọi nhập ngũ qua đường bưu điện.)
  • Draft dodger (n): Người trốn lính, người tìm cách tránh nghĩa vụ quân dịch.

    • He was accused of being a draft dodger. (Anh ta bị cáo buộc kẻ trốn lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscription card: Thẻ quân dịch (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử pháp của Hoa Kỳ, liên quan đến hệ thống tuyển quân bắt buộc (Selective Service System).
draft-card

A young man receives his draft-card in the mail.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) thẻ quân dịch