drag-chain

/'drægtʃein/
Học thuật
Thân thiện
drag-chain

A heavy drag-chain is attached to the back of a truck to slow its descent down a steep hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xích cản: Một loại xích được gắn vào phương tiện (như xe cộ) để làm chậm tốc độ di chuyển của , thường bằng cách tăng ma sát với mặt đường.
    • Điều cản trở, điều ngáng trở, điều trở ngại (nghĩa bóng): Một yếu tố hoặc tình huống gây khó khăn, làm chậm tiến độ hoặc ngăn cản sự tiến bộ của một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The truck used a drag-chain to control its speed on the steep hill. (Chiếc xe tải đã sử dụng một xích cản để kiểm soát tốc độ khi xuống dốc.)
    • Attaching a drag-chain is a simple safety measure for heavy vehicles. (Gắn xích cản một biện pháp an toàn đơn giản cho các phương tiện hạng nặng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His lack of experience was a drag-chain on the project's progress. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy một trở ngại cho tiến độ dự án.)
    • We need to identify and remove the drag-chains in our workflow. (Chúng ta cần xác định loại bỏ những điều cản trở trong quy trình làm việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a drag-chain on something/someone": một gánh nặng hoặc yếu tố kìm hãm đối với điều đó/ai đó.

    • The outdated regulations are a drag-chain on innovation. (Các quy định lỗi thời một điều ngáng trở cho sự đổi mới.)
  • "to feel like a drag-chain": cảm thấy mình người làm chậm lại hoặc cản trở người khác.

    • When I was sick, I felt like a drag-chain on the team. (Khi tôi bị ốm, tôi cảm thấy mình một trở ngại cho cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag (động từ/danh từ): kéo lê; lực cản, sự cản trở.

    • The heavy suitcase dragged along the floor. (Chiếc vali nặng bị kéo lê trên sàn.)
    • The new policy was a drag on economic growth. (Chính sách mới một lực cản đối với tăng trưởng kinh tế.)
  • Chain (danh từ): dây xích, chuỗi.

    • He wore a gold chain around his neck. (Anh ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen:

    • Skid chain: xích chống trượt.
    • Tire chain: xích lốp (dùng để tăng độ bám trên tuyết/băng).
  • Nghĩa bóng:

    • Impediment: vật cản trở, chướng ngại vật.
    • Hindrance: sự ngăn trở, trở ngại.
    • Burden: gánh nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drag-chain".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drag-chain".)

drag-chain

A heavy drag-chain is attached to the back of a truck to slow its descent down a steep hill.

danh từ
  1. xích cản (để chậm tốc độ của xe)
  2. (nghĩa bóng) điều cản trở, điều ngáng trở, điều trở ngại