draggle-tailed
/'dræglteild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc váy dài lết đất: Miêu tả một người (thường là phụ nữ) mặc váy hoặc áo quần quá dài, bị ướt hoặc bẩn do bị kéo lê trên mặt đất.
- Ăn mặc nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch: Miêu tả vẻ ngoài luộm thuộm, thiếu gọn gàng, với quần áo có vẻ bẩn thỉu, rách rưới hoặc không được chăm chút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After walking through the muddy field, her dress was draggle-tailed. (Sau khi đi qua cánh đồng lầy lội, chiếc váy của cô ấy trông nhếch nhác và lết đất.)
- The draggle-tailed beggar wandered the streets. (Người ăn xin ăn mặc lôi thôi lếch thếch lang thang trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái miệt thị hoặc khinh thị, dùng để chỉ trích vẻ ngoài của ai đó.
- She was criticized for looking draggle-tailed at the formal event. (Cô ấy bị chỉ trích vì trông nhếch nhác tại sự kiện trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Draggle (động từ): Làm cho ướt và bẩn bằng cách kéo lê trên mặt đất.
- The child draggled her toy through the puddle. (Đứa trẻ kéo lê đồ chơi của nó qua vũng nước.)
- Bedraggled (tính từ): Ướt sũng, lấm lem, bẩn thỉu (thường do mưa hoặc bùn). Đây là từ đồng nghĩa gần và phổ biến hơn.
- The bedraggled cat sought shelter from the rain. (Con mèo ướt sũng tìm chỗ trú mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Bedraggled: Ướt sũng và bẩn.
- Slovenly: Luộm thuộm, cẩu thả.
- Untidy: Không gọn gàng.
- Shabby: Cũ kỹ, sờn rách.
Lưu ý
- "Draggle-tailed" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "bedraggled" hoặc các từ đồng nghĩa khác được ưa dùng hơn.
- Từ này nguyên thủy miêu tả cụ thể hình ảnh váy áo bị kéo lê trên đất, nhưng nghĩa mở rộng chỉ sự nhếch nhác nói chung.
tính từ
- mặc váy dài lết đất
- ăn mặc nhếch nhác, ăn mặc lôi thôi lếch thếch