dragoman
/'drægoumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thông ngôn, phiên dịch viên kiêm hướng dẫn viên: Một chức vụ hoặc nghề nghiệp lịch sử, chỉ một người làm công việc phiên dịch và đôi khi là hướng dẫn, đặc biệt ở khu vực Cận Đông (như Đế chế Ottoman, các nước Ả Rập, Ba Tư) trong các thế kỷ trước. Dragoman thường là trung gian ngôn ngữ và văn hóa giữa các quan chức địa phương và người nước ngoài, đặc biệt là người châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The European ambassador relied heavily on his experienced dragoman during negotiations with the Ottoman court. (Vị đại sứ châu Âu phụ thuộc rất nhiều vào người thông ngôn giàu kinh nghiệm của mình trong các cuộc đàm phán với triều đình Ottoman.)
- In the 19th century, a skilled dragoman was essential for any traveler or diplomat in the Levant. (Vào thế kỷ 19, một dragoman giỏi là điều thiết yếu đối với bất kỳ nhà du hành hay nhà ngoại giao nào ở vùng Levant.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chief Dragoman": Chức vụ cao cấp trong hệ thống ngoại giao của Đế chế Ottoman, thường do những người có học thức và ảnh hưởng đảm nhiệm, đôi khi đạt đến các vị trí quan trọng trong chính quyền.
- The position of Chief Dragoman was often held by individuals who played key diplomatic roles. (Chức vụ Trưởng Thông ngôn thường do những cá nhân đóng vai trò ngoại giao then chốt nắm giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dragomans (n): Dạng số nhiều của "dragoman".
- Several dragomans were present at the international conference. (Nhiều thông ngôn đã có mặt tại hội nghị quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Interpreter: Người phiên dịch (nghĩa chung, hiện đại).
- Translator: Người dịch thuật.
- Guide: Hướng dẫn viên (nhấn mạnh khía cạnh dẫn đường, chỉ dẫn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "dragoman" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để mô tả vai trò cụ thể này ở khu vực Cận Đông thời kỳ trước. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "interpreter" (phiên dịch viên nói) hoặc "translator" (biên dịch viên) được dùng phổ biến hơn.
danh từ, số nhiều dragomans
- người thông ngôn (ở A-rập, Thổ nhĩ kỳ, Ba tư)