dragon lizard

Học thuật
Thân thiện
dragon lizard

A large dragon lizard rests on a sunlit rock in a tropical habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thằn lằn bay: Một loài thằn lằn lớn, thường được gọi là rồng Komodo, sống trên một số đảo của Indonesia. Đây loài thằn lằn lớn nhất thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dragon lizard is a fascinating and powerful predator. (Loài thằn lằn bay một kẻ săn mồi đầy sức mạnh hấp dẫn.)
    • We saw a dragon lizard at the zoo. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con thằn lằn bay ở sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mighty dragon lizard": con thằn lằn bay hùng mạnh.
    • Legends are often inspired by creatures like the mighty dragon lizard. (Những truyền thuyết thường được lấy cảm hứng từ những sinh vật như con thằn lằn bay hùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Komodo dragon (n): Rồng Komodo (tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài vật).
    • The Komodo dragon is a type of dragon lizard. (Rồng Komodo một loại thằn lằn bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Komodo dragon: Rồng Komodo.
  • Monitor lizard: Kỳ đà (họ hàng, nhưng thường nhỏ hơn).
dragon lizard

A large dragon lizard rests on a sunlit rock in a tropical habitat.

Noun
  1. loài thằn lằn bay