dragon-tree
/'drægənzti:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây máu rồng: Một loài cây thuộc họ Dracaena, có nguồn gốc từ quần đảo Canary và một số vùng ở châu Phi. Cây có đặc điểm là thân gỗ, tán lá xanh hình lưỡi kiếm, và khi bị cắt sẽ chảy ra nhựa cây màu đỏ sẫm như máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dragon-tree in the botanical garden is over a hundred years old. (Cây máu rồng trong vườn bách thảo đã hơn một trăm năm tuổi.)
- The red resin from the dragon-tree has been used as a dye and in traditional medicine. (Nhựa đỏ từ cây máu rồng đã được sử dụng làm thuốc nhuộm và trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ancient dragon-tree": cây máu rồng cổ thụ.
- The island is famous for its ancient dragon-trees. (Hòn đảo nổi tiếng với những cây máu rồng cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Dracaena (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây máu rồng và nhiều loài cây cảnh phổ biến khác.
- Many species of Dracaena are popular as houseplants. (Nhiều loài thuộc chi Dracaena phổ biến làm cây cảnh trong nhà.)
Dragon's blood (n): "Máu rồng", tên gọi chung cho nhựa cây màu đỏ từ cây máu rồng và một số loài thực vật khác.
- Dragon's blood was a valuable commodity in ancient trade. ("Máu rồng" là một mặt hàng có giá trị trong thương mại cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Dracaena draco: Tên khoa học chính xác của loài cây máu rồng phổ biến nhất.
- Drago tree: Một cách gọi khác, đặc biệt trong tiếng Tây Ban Nha ("drago").
Thông tin thêm
- Cây máu rồng () là biểu tượng tự nhiên của đảo Tenerife, thuộc quần đảo Canary.
- Loài cây này có tốc độ sinh trưởng chậm và có thể sống rất lâu, một số cá thể được cho là hàng trăm năm tuổi.
danh từ
- (thực vật học) cây máu rồng (thuộc họ dừa)