dragonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khủng bố tàn bạo, đàn áp bằng bạo lực: Hành động sử dụng vũ lực tàn bạo, đe dọa để khuất phục hoặc trấn áp một cá nhân, một nhóm người hoặc một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a essayé de dragonner la population pour étouffer la révolte. (Quân đội đã cố gắng khủng bố tàn bạo người dân để dập tắt cuộc nổi dậy.)
- Le dictateur dragonne quiconque ose le critiquer. (Nhà độc tài khủng bố tàn bạo bất cứ ai dám chỉ trích ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dragonner une région": khủng bố tàn bạo một vùng.
- Les troupes ont été envoyées pour dragonner la région insurgée. (Các đội quân được cử đi để khủng bố tàn bạo vùng nổi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dragonnage (danh từ giống đực): hành động khủng bố tàn bạo, sự đàn áp tàn bạo.
- Le dragonnage de la population a provoqué une indignation internationale. (Hành động khủng bố tàn bạo người dân đã gây ra sự phẫn nộ trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Réprimer: trấn áp, đàn áp.
- Terroriser: khủng bố, làm khiếp sợ.
- Persécuter: khủng bố, ngược đãi.
Từ trái nghĩa
- Protéger: bảo vệ.
- Défendre: bênh vực, bảo vệ.
- Épargner: tha cho, không làm hại.
ngoại động từ
- khủng bố tàn bạo
- Dragonner un payskhủng bố tàn bạo một đất nước