dragonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khủng bố tàn bạo, đàn áp bằng bạo lực: Hành động sử dụng vũ lực tàn bạo, đe dọa để khuất phục hoặc trấn áp một cá nhân, một nhóm người hoặc một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée a essayé de dragonner la population pour étouffer la révolte. (Quân đội đã cố gắng khủng bố tàn bạo người dân để dập tắt cuộc nổi dậy.)
    • Le dictateur dragonne quiconque ose le critiquer. (Nhà độc tài khủng bố tàn bạo bất cứ ai dám chỉ trích ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dragonner une région": khủng bố tàn bạo một vùng.
    • Les troupes ont été envoyées pour dragonner la région insurgée. (Các đội quân được cử đi để khủng bố tàn bạo vùng nổi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragonnage (danh từ giống đực): hành động khủng bố tàn bạo, sự đàn áp tàn bạo.
    • Le dragonnage de la population a provoqué une indignation internationale. (Hành động khủng bố tàn bạo người dân đã gây ra sự phẫn nộ trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Réprimer: trấn áp, đàn áp.
  • Terroriser: khủng bố, làm khiếp sợ.
  • Persécuter: khủng bố, ngược đãi.
Từ trái nghĩa
  • Protéger: bảo vệ.
  • Défendre: bênh vực, bảo vệ.
  • Épargner: tha cho, không làm hại.
ngoại động từ
  1. khủng bố tàn bạo
    • Dragonner un pays
      khủng bố tàn bạo một đất nước

Từ gần giống