dragonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây máu rồng: Một loại cây thuộc chi Dracaena, đặc biệt là loài Dracaena draco, có nguồn gốc từ quần đảo Canary. Cây được gọi là "máu rồng" vì nhựa cây màu đỏ sẫm giống như máu khi bị cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dragonnier des Canaries est une espèce emblématique. (Cây máu rồng Canary là một loài cây biểu tượng.)
- La sève rouge du dragonnier était utilisée comme teinture. (Nhựa đỏ của cây máu rồng từng được dùng làm thuốc nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dragonnier de Madagascar": thường chỉ các loài có nguồn gốc từ Madagascar.
- Ce dragonnier de Madagascar est parfait pour la décoration intérieure. (Loại cây máu rồng Madagascar này rất hoàn hảo để trang trí nội thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dracaena (danh từ giống cái): Tên gọi khoa học của chi thực vật, thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ các loại cây kiểng phổ biến.
- J'ai acheté une dracaena pour mon salon. (Tôi đã mua một cây dracaena cho phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre au sang de dragon: Cây máu rồng (cách gọi mô tả).
- Dracaena draco: Tên khoa học của loài cây máu rồng Canary điển hình.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây máu rồng