dragsman

/'drægzmən/
Học thuật
Thân thiện
dragsman

A dragsman pushes a loaded mine cart along a narrow railway track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngành mỏ) Người đẩy xe goòng: Một công nhân trong hầm mỏ nhiệm vụ đẩy hoặc kéo các xe goòng chở than hoặc quặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dragsman worked tirelessly in the dark tunnels. (Người đẩy xe goòng làm việc không mệt mỏi trong những đường hầm tối tăm.)
    • Before automation, every mine employed several dragsmen. (Trước khi tự động hóa, mỗi mỏ đều thuê vài người đẩy xe goòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An experienced dragsman": Một người đẩy xe goòng kinh nghiệm.
    • Safety depended heavily on an experienced dragsman. (An toàn phụ thuộc rất nhiều vào một người đẩy xe goòng kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag (động từ): Kéo, . (Đây gốc từ tạo nên "dragsman").
  • Miner (danh từ): Thợ mỏ. (Một từ chung hơn, bao gồm nhiều loại công việc trong mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Haulier (trong ngữ cảnh mỏ): Người kéo xe.
  • Pusher: Người đẩy.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của ngành khai thác mỏ. Trong ngôn ngữ hiện đại, công việc này hầu như đã được thay thế bằng máy móc.
dragsman

A dragsman pushes a loaded mine cart along a narrow railway track.

danh từ
  1. (ngành mỏ) người đẩy xe goòng