dragsman
/'drægzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngành mỏ) Người đẩy xe goòng: Một công nhân trong hầm mỏ có nhiệm vụ đẩy hoặc kéo các xe goòng chở than hoặc quặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dragsman worked tirelessly in the dark tunnels. (Người đẩy xe goòng làm việc không mệt mỏi trong những đường hầm tối tăm.)
- Before automation, every mine employed several dragsmen. (Trước khi có tự động hóa, mỗi mỏ đều thuê vài người đẩy xe goòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An experienced dragsman": Một người đẩy xe goòng có kinh nghiệm.
- Safety depended heavily on an experienced dragsman. (An toàn phụ thuộc rất nhiều vào một người đẩy xe goòng có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Drag (động từ): Kéo, lê. (Đây là gốc từ tạo nên "dragsman").
- Miner (danh từ): Thợ mỏ. (Một từ chung hơn, bao gồm nhiều loại công việc trong mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Haulier (trong ngữ cảnh mỏ): Người kéo xe.
- Pusher: Người đẩy.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của ngành khai thác mỏ. Trong ngôn ngữ hiện đại, công việc này hầu như đã được thay thế bằng máy móc.
danh từ
- (ngành mỏ) người đẩy xe goòng