dragunov

Học thuật
Thân thiện
dragunov

A soldier carefully aims a Dragunov at a distant target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng trường bắn tỉa Dragunov: Tên riêng của một loại súng trường bắn tỉa bán tự động, được thiết kế ở Liên , gắn kính ngắm phóng đại để quan sát nhắm bắn mục tiêucự ly xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was equipped with a Dragunov for the long-range mission. (Người lính được trang bị một khẩu Dragunov cho nhiệm vụ tầm xa.)
    • The Dragunov is known for its reliability and accuracy. (Súng Dragunov được biết đến với độ tin cậy độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dragunov rifle": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loại súng này, thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
    • The Dragunov rifle entered service in the Soviet Army in 1963. (Súng trường Dragunov được đưa vào phục vụ trong Quân đội Liên năm 1963.)
Biến thể từ gần giống
  • SVD: Đây từ viết tắt của "Snayperskaya Vintovka Dragunova", tên gọi chính thức trong tiếng Nga của loại súng này. Thường được dùng thay thế.
    • He prefers the SVD over other sniper rifles. (Anh ấy thích súng SVD hơn các loại súng bắn tỉa khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sniper rifle: Súng bắn tỉa (từ chung, không phải tên riêng).
  • Designated marksman rifle: Súng trường xạ thủ chuyên dụng (một thuật ngữ phân loại hiện đại hơn cho các loại súng vai trò tương tự).
Lưu ý
  • "Dragunov" một danh từ riêng, viết hoa, xuất phát từ tên của nhà thiết kế khí Yevgeny Dragunov. Từ này hầu như luôn được dùng để chỉ loại súng trường bắn tỉa cụ thể này không có nghĩa khác trong ngữ cảnh thông thường.
dragunov

A soldier carefully aims a Dragunov at a distant target.

Noun
  1. súng trường bắn tia tầm nhìn thâu tóm

Từ đồng nghĩa