drain-pipes
/'dreinpaipz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều (thông tục):
- Quần bó ống, quần ống tuýp: Chỉ một kiểu quần có ống quần rất hẹp và ôm sát từ đùi xuống mắt cá chân, phổ biến trong một số thời kỳ thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- He wore black drain-pipes and a leather jacket. (Anh ấy mặc quần ống tuýp đen và áo khoác da.)
- Drain-pipes were very popular in the 1950s and 1960s. (Quần ống tuýp đã rất phổ biến vào những năm 1950 và 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of drain-pipes": một chiếc quần ống tuýp.
- She found a vintage pair of drain-pipes at the thrift store. (Cô ấy tìm thấy một chiếc quần ống tuýp cổ điển ở cửa hàng đồ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Drainpipe (danh từ số ít): Ống thoát nước (nghĩa gốc, không liên quan đến thời trang).
- The water flows down the drainpipe. (Nước chảy xuống ống thoát nước.)
Skinny jeans (danh từ số nhiều): Quần jean bó, quần jean ống suông hẹp (kiểu dáng hiện đại tương tự).
- Skinny jeans are a modern version of drain-pipes. (Quần jean bó là phiên bản hiện đại của quần ống tuýp.)
Từ đồng nghĩa
- Tight trousers: quần bó.
- Stovepipe pants: quần ống loe (thường chỉ phần ống rộng, trái nghĩa về kiểu dáng).
Lưu ý
- Từ này là danh từ số nhiều, thường đi với động từ số nhiều.
- Đây là từ thông tục, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc nói về thời trang của các thập niên trước.
danh từ số nhiều
- (thông tục) quần bó ống, quần ống tuýp