drainage system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống thoát nước: Một mạng lưới được thiết kế để dẫn nước thải, nước mưa hoặc chất lỏng dư thừa ra khỏi một khu vực, như một tòa nhà, thành phố hoặc cánh đồng, nhằm ngăn ngừa ngập lụt và đảm bảo vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is upgrading its old drainage system to prevent flooding during the rainy season. (Thành phố đang nâng cấp hệ thống thoát nước cũ để ngăn ngập lụt trong mùa mưa.)
- A proper drainage system is essential for agricultural land. (Một hệ thống thoát nước phù hợp là rất cần thiết cho đất nông nghiệp.)
- The blockage in the building's drainage system caused a leak. (Sự tắc nghẽn trong hệ thống thoát nước của tòa nhà đã gây ra rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urban drainage system": Hệ thống thoát nước đô thị, thường phức tạp, bao gồm cống, rãnh và nhà máy xử lý.
- Modern urban drainage systems often include water treatment facilities. (Các hệ thống thoát nước đô thị hiện đại thường bao gồm các cơ sở xử lý nước.)
"Natural drainage system": Hệ thống thoát nước tự nhiên, chỉ các đường thoát nước hình thành tự nhiên như sông, suối.
- The river acts as a natural drainage system for the entire valley. (Con sông đóng vai trò như một hệ thống thoát nước tự nhiên cho toàn bộ thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
Drain (n): Ống thoát nước, cống rãnh; (v): Thoát nước, làm cạn.
- Please clean the kitchen drain. (Hãy làm sạch ống thoát nước trong bếp.)
Drainage (n): Sự thoát nước, hệ thống hoặc quá trình dẫn nước đi.
- The drainage in this area is very poor. (Việc thoát nước ở khu vực này rất kém.)
Từ đồng nghĩa
- Sewer system: Hệ thống cống rãnh (thường chỉ hệ thống dẫn nước thải trong đô thị).
- Water drainage network: Mạng lưới thoát nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ "drainage system". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "drain".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "drainage system".)
Noun
- hệ thống thoát nước