drainage-basin

/'dreinidʤ,beisn/ Cách viết khác : (drainage-area) /'dreinidʤ,eəriə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưu vực sông: Một khu vực đất đai từ đó tất cả nước mưa hoặc nước tan chảy đều chảy về một con sông, hồ hoặc vùng nước chung duy nhất. được xác định bởi các đường phân thủy tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mississippi River has a very large drainage basin. (Sông Mississippi một lưu vực sông rất rộng lớn.)
    • Protecting the forest is crucial for the health of the entire drainage basin. (Bảo vệ rừng rất quan trọng đối với sức khỏe của toàn bộ lưu vực sông.)
    • Scientists are studying the erosion patterns within this drainage basin. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu xói mòn trong lưu vực sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watershed": Đôi khi từ "watershed" được dùng với nghĩa tương tự "drainage basin", chỉ khu vực đất đai cung cấp nước cho một hệ thống sông. Tuy nhiên, "watershed" cũng có thể chỉ chính đường phân thủy.
    • The Amazon drainage basin is the largest in the world. (Lưu vực sông Amazon lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Drainage area (n): Lưu vực, vùng thoát nước. (Đây cách viết khác của "drainage-basin").
  • Catchment area (n): Vùng lưu vực, vùng thu nước. (Từ đồng nghĩa thường dùng).
  • River basin (n): Lưu vực sông. (Từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Catchment: Vùng thu nước, lưu vực.
  • Watershed: Lưu vực, đường phân thủy (nghĩa có thể thay đổi theo ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ kép "drainage-basin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "drainage-basin".

danh từ
  1. lưu vực sông