drainage-tube

/'dreinidʤtju:b/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn lưu: Một ống y tế được sử dụng để dẫn chất lỏng (như máu, mủ, dịch) ra khỏi một khoang, vết thương hoặc vùng phẫu thuật trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon inserted a drainage-tube to remove excess fluid from the wound. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt một ống dẫn lưu để loại bỏ dịch dư thừa khỏi vết thương.)
    • After the operation, the patient had a drainage-tube for three days. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân một ống dẫn lưu trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a drainage-tube in place": một ống dẫn lưu được đặt đúng vị trí.
    • The patient will have a drainage-tube in place for a week to prevent infection. (Bệnh nhân sẽ một ống dẫn lưu được đặt đúng vị trí trong một tuần để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (n/v): sự thoát nước, rút nước / làm ráo nước, dẫn lưu.

    • The wound drain was removed yesterday. (Ống dẫn lưu vết thương đã được rút ra ngày hôm qua.)
  • Catheter (n): ống thông (một loại ống y tế mềm dẻo, có thể dùng để dẫn lưu hoặc đưa chất lỏng vào).

  • Chest tube (n): ống dẫn lưu ngực (một loại drainage-tube đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Drain (trong ngữ cảnh y tế): ống dẫn lưu.
  • Surgical drain: ống dẫn lưu phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "drainage-tube")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "drainage-tube")

danh từ
  1. (y học) ống dẫn lưu