drainplug

Học thuật
Thân thiện
drainplug

The plumber unscrews the drainplug from the bottom of the bathtub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút tháo cạn, nút tháo khô: Một bộ phận có thể tháo rời, thường một nút vặn hoặc nút bấm, được lắpđáy bồn tắm, bồn rửa, chậu, hoặc các bình chứa chất lỏng khác. Khi tháo ra, cho phép chất lỏng (như nước, dầu) chảy ra ngoài để làm cạn hoặc làm sạch bình chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to replace the drainplug in the bathtub because it's leaking. (Tôi cần thay nút tháo cạn trong bồn tắm bị rỉ.)
    • Before changing the oil, remember to place a pan under the engine's drainplug. (Trước khi thay dầu, hãy nhớ đặt một cái chảo dưới nút tháo dầu của động cơ.)
    • The drainplug was stuck, so we couldn't empty the sink. (Nút tháo khô bị kẹt, vậy chúng tôi không thể làm cạn bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull the drainplug": Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa chấm dứt hoặc rút lui khỏi một tình huống một cách đột ngột, khiến mọi thứ sụp đổ hoặc kết thúc nhanh chóng.
    • His sudden resignation was like pulling the drainplug on the whole project. (Việc anh ấy đột ngột từ chức giống như rút nút tháo cạn của toàn bộ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (n): Ống thoát nước, lỗ thoát nước.
    • The kitchen drain is clogged. (Ống thoát nước nhà bếp bị tắc.)
  • Plug (n): Phích cắm, nút bịt.
    • He put the plug in the sink. (Anh ấy bịt nút bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stopper (n): Nút chặn (có thể dùng chung trong một số ngữ cảnh, nhưng "stopper" thường để giữ chất lỏng lại, trong khi "drainplug" cụ thể để tháo chất lỏng ra).
  • Drain stopper (n): Nút tháo thoát nước (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "drainplug".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drainplug".
drainplug

The plumber unscrews the drainplug from the bottom of the bathtub.

Noun
  1. nút tháo cạn, nút tháo khô