dram-drinker

/'dræm,driɳkə/
Học thuật
Thân thiện
dram-drinker

A dram-drinker sits alone at a dimly lit tavern table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện rượu: "dram-drinker" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người thói quen uống rượu mạnh (thường rượu whisky hoặc các loại rượu nồng độ cao khác) một cách thường xuyên, đến mức có thể coi nghiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old tales, the village blacksmith was known as a dram-drinker. (Trong những câu chuyện xưa, người thợ rèn trong làng được biết đến như một kẻ nghiện rượu.)
    • The inn was full of dram-drinkers every night. (Quán trọ lúc nào cũng đầy những kẻ nghiện rượu mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các mô tả tính lịch sử, mang sắc thái miêu tả một nhân vật với thói quen xấu.
    • He was portrayed not as a villain, but as a tragic dram-drinker. (Ông ta được miêu tả không phải một kẻ phản diện, một người nghiện rượu bi thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dram (danh từ): một đơn vị đo lường nhỏ cho chất lỏng, đặc biệt rượu mạnh; cũng có thể chỉ một ly rượu nhỏ.
  • Drinker (danh từ): người uống (rượu, nước, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Drunkard (n): người say rượu, kẻ nghiện rượu.
  • Alcoholic (n): người nghiện rượu (từ mang tính chất y học/trang trọng hơn).
  • Tippler (n): người hay uống rượu (thường một lượng nhỏ nhưng thường xuyên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dram-drinker". Tuy nhiên, ý niệm về việc uống rượu có thể được diễn đạt qua các thành ngữ khác.
  • "To hit the bottle": bắt đầu uống rượu nhiều, nghiện rượu.
    • After he lost his job, he started to hit the bottle. (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu nghiện rượu.)
dram-drinker

A dram-drinker sits alone at a dimly lit tavern table.

danh từ
  1. người nghiện rượu