dramatic composition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm kịch: Một tác phẩm văn học được viết ra để biểu diễn trên sân khấu, truyền hình hoặc trong phim. Nó bao gồm lời thoại của các nhân vật và chỉ dẫn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Shakespeare's "Hamlet" is a famous dramatic composition. ("Hamlet" của Shakespeare là một tác phẩm kịch nổi tiếng.)
- The festival showcased new dramatic compositions from young playwrights. (Lễ hội đã giới thiệu các tác phẩm kịch mới của những nhà soạn kịch trẻ.)
- Writing a good dramatic composition requires understanding of both character and plot. (Viết một tác phẩm kịch hay đòi hỏi sự hiểu biết về cả nhân vật lẫn cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dramatic composition" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc luật bản quyền để chỉ một tác phẩm kịch đã hoàn chỉnh, được định hình dưới dạng văn bản.
- The copyright protects the dramatic composition itself, separate from any particular performance. (Bản quyền bảo vệ chính tác phẩm kịch, tách biệt với bất kỳ buổi biểu diễn cụ thể nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Play (n): vở kịch. (Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn, có thể chỉ bản thân vở diễn.)
- Script (n): kịch bản. (Nhấn mạnh vào bản văn với lời thoại và chỉ dẫn chi tiết.)
- Drama (n): kịch, tuồng. (Chỉ thể loại sân khấu nói chung hoặc một vở kịch cụ thể.)
- Screenplay (n): kịch bản phim. (Một loại kịch bản cụ thể để quay phim.)
Từ đồng nghĩa
- Stage play: vở kịch sân khấu.
- Theatrical work: tác phẩm sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào phổ biến được hình thành từ cụm danh từ "dramatic composition".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dramatic composition".)
Noun
- vở kịch được biểu diễn trên sân khấu hoặc được trình chiếu trên tivi