dramatic irony
Học thuậtThân thiện
The audience watches the play, aware of the dramatic irony that the hero does not see.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trớ trêu kịch nghệ: Một kỹ thuật hoặc tình huống trong kịch, văn học hoặc điện ảnh, trong đó khán giả hoặc người đọc hiểu rõ ý nghĩa thực sự của lời nói hoặc hành động, trong khi nhân vật trong tác phẩm lại không nhận thức được. Điều này tạo ra sự căng thẳng, hài hước hoặc sự thấu hiểu sâu sắc hơn về cốt truyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audience felt a sense of dramatic irony when they knew the killer was hiding in the closet, but the main character did not. (Khán giả cảm nhận được sự trớ trêu kịch nghệ khi họ biết kẻ sát nhân đang trốn trong tủ, nhưng nhân vật chính lại không biết.)
- Shakespeare often used dramatic irony to heighten the tragedy in his plays. (Shakespeare thường sử dụng sự trớ trêu kịch nghệ để làm tăng thêm bi kịch trong các vở kịch của ông.)
- The dramatic irony in the story made the hero's innocent decisions seem painfully foolish to the reader. (Sự trớ trêu kịch nghệ trong câu chuyện khiến những quyết định ngây thơ của vị anh hùng trở nên ngu ngốc một cách đau đớn trong mắt người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to employ/use dramatic irony": sử dụng thủ pháp trớ trêu kịch nghệ.
- The director skillfully employed dramatic irony to create suspense throughout the film. (Đạo diễn đã khéo léo sử dụng thủ pháp trớ trêu kịch nghệ để tạo ra sự hồi hộp xuyên suốt bộ phim.)
"a moment/scene of dramatic irony": một khoảnh khắc/cảnh mang tính trớ trêu kịch nghệ.
- The scene where Oedipus vows to find the murderer is a classic moment of dramatic irony. (Cảnh Oedipus thề sẽ tìm ra kẻ sát nhân là một khoảnh khắc kinh điển của sự trớ trêu kịch nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Irony (n): sự mỉa mai, trớ trêu (nghĩa rộng hơn, chỉ sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc giữa nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ).
- Situational irony (n): sự trớ trêu tình huống (khi kết quả của một hành động trái ngược hoàn toàn với dự định).
- Verbal irony (n): sự mỉa mai trong lời nói (nói một điều nhưng ngụ ý điều ngược lại, như châm biếm).
Từ đồng nghĩa
- Tragic irony: sự trớ trêu bi thảm (một dạng của dramatic irony thường dẫn đến hậu quả bi thảm).
- Theatrical irony: sự trớ trêu sân khấu (cách gọi khác, nhấn mạnh bối cảnh sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ "dramatic irony".)
Thành ngữ liên quan
(Thuật ngữ "dramatic irony" là một thuật ngữ chuyên môn và không phải là một thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.)
The audience watches the play, aware of the dramatic irony that the hero does not see.
Noun
- Sự trớ trêu kịch nghệ (khi khán giả hiểu lời và ý hơn chính diễn viên)