dramatic production
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sản xuất kịch: Chỉ toàn bộ quá trình tạo ra một tác phẩm sân khấu, từ khâu lên kế hoạch, dàn dựng, diễn tập đến buổi biểu diễn trước công chúng.
- Vở diễn sân khấu: Có thể chỉ chính tác phẩm kịch đã được dàn dựng và trình diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school's annual dramatic production this year is "Romeo and Juliet". (Vở diễn sân khấu thường niên của trường năm nay là "Romeo và Juliet".)
- He is in charge of the dramatic production, from casting to the final rehearsal. (Anh ấy phụ trách việc sản xuất kịch, từ tuyển diễn viên đến buổi tổng duyệt cuối cùng.)
- Funding is crucial for any large-scale dramatic production. (Nguồn kinh phí là yếu tố then chốt cho bất kỳ vở diễn sân khấu quy mô lớn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be involved in a dramatic production": tham gia vào một vở diễn sân khấu (với tư cách diễn viên, đạo diễn, hoặc hậu cần).
- She has been involved in every dramatic production at the local theater for five years. (Cô ấy đã tham gia vào mọi vở diễn tại nhà hát địa phương trong năm năm qua.)
Biến thể và từ gần giống
Production (n): việc sản xuất, dàn dựng; tác phẩm được dàn dựng.
- The film's production took over two years. (Việc sản xuất bộ phim mất hơn hai năm.)
Stage production (n): vở diễn sân khấu (nhấn mạnh khía cạnh trình diễn trên sân khấu).
- The stage production of the musical was spectacular. (Vở nhạc kịch được dàn dựng cho sân khấu thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Theatrical production: vở diễn sân khấu.
- Stage play: vở kịch được trình diễn trên sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dramatic production")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dramatic production")
Noun
- sự sản xuất kịch