dramatic work

Học thuật
Thân thiện
dramatic work

A student reads a dramatic work for her theater class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm kịch: Một sáng tác nghệ thuật được viết ra để trình diễn trên sân khấu, truyền hình hoặc trong phim. bao gồm kịch nói, kịch hát, kịch truyền hình kịch bản phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Hamlet" is a famous dramatic work by William Shakespeare. ("Hamlet" một tác phẩm kịch nổi tiếng của William Shakespeare.)
    • The festival will feature new dramatic works from young playwrights. (Lễ hội sẽ giới thiệu các tác phẩm kịch mới của những nhà soạn kịch trẻ.)
    • Copyright law protects the author's rights over their dramatic work. (Luật bản quyền bảo vệ quyền của tác giả đối với tác phẩm kịch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp học thuật: Cụm từ "dramatic work" thường được dùng trong các văn bản pháp (như luật bản quyền) phân tích học thuật để chỉ một loại hình tác phẩm được bảo hộ hoặc nghiên cứu.
    • The contract specifies that the dramatic work cannot be adapted without permission. (Hợp đồng quy định rằng tác phẩm kịch không thể được chuyển thể nếu không sự cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatic composition (n): Tác phẩm soạn kịch. Đây từ đồng nghĩa chính xác với "dramatic work".
  • Play (n): Vở kịch. Đây từ thông dụng hơn, thường chỉ một tác phẩm kịch cụ thể.
  • Script (n): Kịch bản. Nhấn mạnh vào bản văn viết của tác phẩm.
  • Screenplay (n): Kịch bản phim. Một loại "dramatic work" cụ thể dành cho điện ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Stage play: Kịch sân khấu.
  • Theatrical work: Tác phẩm sân khấu.
  • Drama: Kịch (nghĩa rộng, có thể chỉ thể loại hoặc một tác phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dramatic work")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dramatic work")

dramatic work

A student reads a dramatic work for her theater class.

Noun
  1. giống dramatic composition

Từ đồng nghĩa