dramatiquement

Học thuật
Thân thiện
dramatiquement

La situation a changé dramatiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kịch tính, một cách đầy kịch tính: Diễn tả một sự việc xảy ra với cường độ mạnh mẽ, đầy cảm xúc hoặc bất ngờ, giống như trong một vở kịch.
    • Một cách thảm khốc, một cách bi thảm: Diễn tả một sự việc xảy ra theo chiều hướng xấu một cách nghiêm trọng đáng buồn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La situation a changé dramatiquement. (Tình hình đã thay đổi một cách kịch tính.)
    • Ses revenus ont diminué dramatiquement après la crise. (Thu nhập của anh ấy đã giảm một cách thảm khốc sau cuộc khủng hoảng.)
    • Elle a amélioré dramatiquement ses compétences en français. ( ấy đã cải thiện kỹ năng tiếng Pháp của mình một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tác động mãnh liệt.

    • Le ton du roman bascule dramatiquement au chapitre final. (Giọng điệu của cuốn tiểu thuyết chuyển biến một cách kịch tínhchương cuối.)
  • Trong phân tích thống kê hoặc khoa học: Thường dùng để chỉ sự sụt giảm hoặc gia tăng đột ngột nghiêm trọng.

    • Les chiffres de pollution ont augmenté dramatiquement cet hiver. (Các con số về ô nhiễm đã tăng lên một cách thảm khốc vào mùa đông này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatique (tính từ): kịch tính, thảm kịch.

    • une scène dramatique (một cảnh kịch tính)
    • une nouvelle dramatique (một tin buồn, một tin thảm khốc)
  • Drame (danh từ): kịch, bi kịch, tai họa.

    • écrire un drame (viết một vở kịch)
    • un drame familial (một bi kịch gia đình)
Từ đồng nghĩa
  • Radicalement: một cách triệt để, một cách căn bản.
  • Brutalement: một cách bất ngờ, một cách thô bạo.
  • Tragiquement: một cách bi thảm (nhấn mạnh hơn vào kết cục buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp. Các cấu trúc tương đương thườngcụm động từ + trạng từ.) - Changer dramatiquement: thay đổi một cách kịch tính. - Augmenter dramatiquement: tăng lên một cách thảm khốc. - S'améliorer dramatiquement: cải thiện một cách đáng kinh ngạc.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ "dramatiquement". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhấn mạnh.) - Tourner au drame: chuyển thành thảm kịch ( liên quan về nghĩa). - La dispute a tourné au drame. (Cuộc cãi vã đã chuyển thành thảm kịch.)

dramatiquement

La situation a changé dramatiquement.

phó từ
  1. nguy kịch; thảm thương