dramatisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kịch hóa: Hành động chuyển thể một câu chuyện, sự kiện hoặc tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, bài báo) thành hình thức kịch, phim hoặc chương trình phát thanh.
- Sự quan trọng hóa, sự phóng đại: Hành động trình bày một sự việc theo cách phóng đại, nhấn mạnh quá mức để gây ấn tượng mạnh hoặc kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dramatisation de ce roman historique a été un grand succès à la télévision. (Việc kịch hóa cuốn tiểu thuyết lịch sử này đã rất thành công trên truyền hình.)
- Il faut éviter la dramatisation des conflits mineurs. (Cần tránh việc quan trọng hóa những xung đột nhỏ.)
- Cette pièce est une dramatisation fidèle des événements. (Vở kịch này là một sự kịch hóa trung thành với các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser à la dramatisation": đẩy tới sự kịch tính hóa/quan trọng hóa.
- Ses réactions émotionnelles poussent souvent à la dramatisation. (Những phản ứng cảm xúc của anh ta thường đẩy tới sự quan trọng hóa.)
- Dans un contexte médiatique (Trong bối cảnh truyền thông): Chỉ việc các phương tiện truyền thông trình bày tin tức một cách giật gân, cường điệu.
- La dramatisation excessive de l'actualité peut créer des peurs inutiles. (Việc kịch hóa quá mức tin tức thời sự có thể tạo ra những nỗi sợ hãi không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Dramatiser (động từ): kịch hóa, quan trọng hóa.
- Il a tendance à dramatiser chaque petit problème. (Anh ấy có xu hướng quan trọng hóa mỗi vấn đề nhỏ.)
- Dramatique (tính từ):
- Thuộc về kịch, bi kịch.
- Kịch tính, nghiêm trọng.
- Redramatisation (danh từ giống cái): sự kịch hóa lại, chuyển thể lại.
Từ đồng nghĩa
- Adaptation théâtrale / cinématographique (n): sự chuyển thể sân khạc/điện ảnh (nghĩa "kịch hóa").
- Exagération (n): sự phóng đại, thổi phồng (nghĩa "quan trọng hóa").
- Surenchère (n): sự tô vẽ, thêm thắt (theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
- Faire une dramatisation de : thực hiện việc kịch hóa một cái gì đó.
- Le réalisateur a fait une dramatisation très personnelle du livre. (Đạo diễn đã thực hiện một sự kịch hóa rất cá nhân đối với cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
- Tourner au drame / Faites pas un drame ! (Không có thành ngữ trực tiếp với "dramatisation", nhưng các thành ngữ với "drame" - bi kịch - có liên quan về mặt ngữ nghĩa với nghĩa quan trọng hóa).
- Arrête de tout dramatiser, ce n'est pas la fin du monde ! (Đừng có quan trọng hóa mọi thứ nữa, đây không phải là tận thế đâu!)
danh từ giống cái
- sự kịch hóa
- sự quan trọng hóa