dramatisation

Học thuật
Thân thiện
dramatisation

The play is a dramatisation of a classic novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển thể thành kịch: Hành động chuyển đổi một câu chuyện, sự kiện lịch sử, hoặc tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, truyện ngắn) thành hình thức kịch, chẳng hạn như vở kịch sân khấu, phim truyền hình, hoặc phim điện ảnh.
    • Bản chuyển thể kịch tính: Bản thân tác phẩm (vở kịch, bộ phim, chương trình phát thanh) kết quả của quá trình chuyển thể đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film is a dramatisation of real events from the war. (Bộ phim một bản chuyển thể kịch tính từ những sự kiện thật trong chiến tranh.)
    • Her job involves the dramatisation of classic novels for television. (Công việc của ấy liên quan đến việc chuyển thể các tiểu thuyết cổ điển thành kịch cho truyền hình.)
    • The play's success lies in its powerful dramatisation of the original short story. (Thành công của vở kịch nằmbản chuyển thể đầy sức mạnh từ truyện ngắn gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fictionalised dramatisation": Một bản chuyển thể kịch tính yếu tố hư cấu, không hoàn toàn trung thành với sự thật lịch sử.

    • The series is a fictionalised dramatisation of the king's early life. (Bộ phim truyền hình một bản chuyển thể kịch tính hư cấu về những năm đầu đời của nhà vua.)
  • "Television/radio dramatisation": Bản chuyển thể dành riêng cho truyền hình hoặc phát thanh.

    • I listened to a brilliant radio dramatisation of 'Pride and Prejudice'. (Tôi đã nghe một bản chuyển thể phát thanh xuất sắc của 'Kiêu hãnh Định kiến'.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatization (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "dramatisation".
  • Dramatise (v): Động từ, có nghĩa chuyển thể thành kịch.
    • The director decided to dramatise the historical battle. (Đạo diễn quyết định chuyển thể trận chiến lịch sử thành kịch.)
  • Dramatic (adj): Kịch tính, gây xúc động mạnh.
  • Adaptation (n): Sự chuyển thể nói chung (có thể không nhất thiết mang tính kịch sân khấu).
Từ đồng nghĩa
  • Adaptation: Sự chuyển thể.
  • Stage version: Phiên bản sân khấu.
  • Theatrical rendering: Sự thể hiện/diễn giải theo lối sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dramatisation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dramatisation')

dramatisation

The play is a dramatisation of a classic novel.

Noun
  1. giống dramatization

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống