dramaturgical

Học thuật
Thân thiện
dramaturgical

A dramaturgical analysis examines the structure of a modern play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuật soạn kịch, kịch nghệ: Liên quan đến các nguyên tắc, kỹ thuật lý thuyết về việc sáng tác, cấu trúc phân tích kịch bản sân khấu.
    • Liên quan đến kỹ thuật sân khấu: Chỉ những yếu tố kỹ thuật lý thuyết trong việc dàn dựng phân tích một vở kịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor gave a lecture on dramaturgical analysis of Greek tragedies. (Giáo sư đã một bài giảng về phân tích kịch nghệ đối với các bi kịch Hy Lạp.)
    • Her dramaturgical approach helped the director understand the play's structure. (Cách tiếp cận về thuật soạn kịch của ấy đã giúp đạo diễn hiểu cấu trúc của vở diễn.)
    • This book explores the dramaturgical techniques of modern playwrights. (Cuốn sách này khám phá các kỹ thuật soạn kịch của các nhà viết kịch hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dramaturgical perspective": Góc nhìn/ quan điểm kịch nghệ.
    • He views social interactions from a dramaturgical perspective. (Anh ấy nhìn các tương tác xã hội từ một góc nhìn kịch nghệ.)
  • "Dramaturgical function": Chức năng/ vai trò trong cấu trúc kịch.
    • The monologue serves a key dramaturgical function in revealing the character's inner thoughts. (Độc thoại đóng một chức năng kịch nghệ then chốt trong việc bộc lộ suy nghĩ bên trong của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramaturge/Dramaturg (danh từ): Nhà biên kịch sân khấu, chuyên gia về lý thuyết cấu trúc kịch.
    • The theater hired a dramaturg to work on the new production. (Nhà hát đã thuê một chuyên gia biên kịch để làm việc cho vở diễn mới.)
  • Dramaturgy (danh từ): Thuật soạn kịch, kịch nghệ học (ngành nghiên cứu về lý thuyết thực hành sáng tác kịch).
    • She is studying dramaturgy at the conservatory. ( ấy đang học ngành kịch nghệ học tại nhạc viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, kịch nghệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả diễn xuất trình diễn).
  • Dramatic (adj): thuộc về kịch, gây kịch tính (thường nhấn mạnh vào tính chất kịch hoặc hiệu ứng cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dramaturgical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dramaturgical")

dramaturgical

A dramaturgical analysis examines the structure of a modern play.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thuật soạn kịch, kịch nghệ

Từ đồng nghĩa